Kaori Dict

Bảo

fort

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 32
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
bao3, bu3, pu4
Tiếng Hàn

fort

Từ chứa chữ này · dễ trước

きょうとうほkyoutouhoKIỀU ĐẦU BẢO

enbridgehead; beachhead

ごりょうほgoryouhoNGŨ LĂNG BẢO

enfive-sided fort · Pentagon

ほしょうhoshouBẢO TIÊU

enbarrier reef

ほうるいhouruiBẢO LỖI

enfort; fortification; fortress; stronghold

かいほうkaihouHẢI BẢO

enbreakwater; coast battery

ほしょうhoshouBẢO CHƯỚNG

encounterguard (fortification)

かいがんほkaiganhoHẢI NGẠN BẢO

enbeachhead

くうていほkuuteihoKHÔNG ĐĨNH BẢO

enairhead

りょうほryouhoLĂNG BẢO

enbastion

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堡 (Bảo) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict