Kaori Dict

Tường

fence · hedge

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 32
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
qiang2
Tiếng Hàn

fence · hedge

Từ chứa chữ này · dễ trước

しょうへきshouhekiCHƯỚNG BÍCH

enenclosing wall; boundary fence · obstacle; barrier

thông dụng
ついじtsuijiTRÚC ĐỊA

enmud wall with a roof; roofed mud wall

thông dụng
ひめがきhimegakiCƠ VIÊN

enlow fence

きょうしょうkyoushouHUNG TƯỜNG

enparapet; breastwork

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

墻 (Tường) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict