夙
Túc
bright and early · long ago · early in life
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- シュク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- つとにはやい
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 6
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 36
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- su4
- Tiếng Hàn
- 숙
bright and early · long ago · early in life
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enoutcasts common around the Kyoto region from the Kamakura period to the Edo period
enfor a long time; since long ago; from childhood · bright and early; early in the morning
enlong-cherished desire
enprecocity
enfrom morning till night; day and night; always
ena very short while ago; very early (e.g. in the morning)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).