Kaori Dict

Giáp

insert between

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 37
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
jia1, jia2
Tiếng Hàn

insert between

Từ chứa chữ này · dễ trước

きょうげきkyougekiHIỆP KÍCH

enattack on both sides; pincer movement; double envelopment

きょうざつぶつkyouzatsubutsuGIÁP TẠP VẬT

enforeign element; impurity; admixture

きょうちくとうkyouchikutouGIÁP TRÚC ĐÀO

enoleander; Nerium oleander var. indicum; rosebay

わきじwakijiHIẾP THỊ

enflanking image (e.g. in a Buddha triad)

きょうかくkyoukakuGIÁP GIÁC

encontained angle; included angle

きょうしょうkyoushouGIÁP CHUNG

en(in China) 4th note of the ancient chromatic scale (approx. F) · second lunar month

ロージャーモーroojaamoo

enroujiamo; rougamo; Chinese hamburger

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夾 (Giáp) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict