Kaori Dict

奎

Khuê

huyền, sao, thần văn

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
—

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
—
Bộ thủ
bộ 37
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
kui2
Tiếng Hàn
규

huyền, sao, thần văn

Từ chứa chữ này · dễ trước

けいkeiKHUÊ

enChinese "Legs" constellation (one of the 28 mansions)

とかきぼしtokakiboshiKHUÊ TÚC

enChinese "Legs" constellation (one of the 28 mansions)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奎 (Khuê) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict