Kaori Dict

Dịch

large

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 37
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
yi4
Tiếng Hàn

large

Từ chứa chữ này · dễ trước

ばくちやどbakuchiyadoBÁC DỊCH TÚC

engambling den

えきekiDỊCH

enplaying the game of go

えきせいekiseiDỊCH THẾ

enmany generations

ばくちbakuchiBÁC ĐẢ

engambling; gaming · speculation; undertaking a risky venture

かくえきkakuekiHÁCH DỊCH

enbright; beaming; brilliant; glowing

ばくちうちbakuchiuchi

enprofessional gambler; gamester

えきえきekieki

enbrilliant; glorious; shining · beautiful and thriving

おおばくちoobakuchiĐẠI BÁC ĐẢ

enrisky speculation; big gamble; large bet

ばくえきbakuekiBÁC DỊCH

engambling

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奕 (Dịch) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict