Kaori Dict

Nộn

young · weak

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 38
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
nen4
Tiếng Hàn

young · weak

Từ chứa chữ này · dễ trước

レバノンrebanonLÊ BA NỘN

enLebanon

thông dụng
わかばwakabaNHƯỢC DIỆP

lá non; lá xanh mới; mầm non

thông dụng
ふたばfutabaSONG DIỆP

enseed leaves (of a dicot); cotyledons; bud; sprout · early stages; very beginning

thông dụng
どんがdongaNỘN NHA

enbud; sprout

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嫩 (Nộn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict