宕
Đãng
cave
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- トウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- すぎる
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #2248 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 40
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- dang4
- Tiếng Hàn
- 탕
cave
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enbold and unrestrained; uninhibited; free-spirited
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).