峻
Tuấn
high · steep
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- シュン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- けわ.しいたか.い
- Đọc trong tên người (名乗り)
- たか・たかし・ちか・とし・おか
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #1997 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 46
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- jun4
- Tiếng Hàn
- 준
high · steep
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
gồ ghề; hiểm trở; gồ ghề; khắc nghiệt
N2
enrigorous distinction
ensteep; precipitous
ensteep; sharp
enstrict; stern; rigorous; severe
enrefusing flatly; rejecting sternly
ensteep peak; steep ridge; high rugged mountain
ensevere; harsh; rigorous; trenchant; scathing; sharp; incisive; cutting
ensteep; precipitous
endrastic aperient
ensteep peak; steep ridge; high rugged mountain
ensevere (personality); unaffected by love
entall and steep · severe and dignified; severe and cruel
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).