Kaori Dict

Tiệm

steep or high mountain

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 46
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zhan3
Tiếng Hàn

steep or high mountain

Từ chứa chữ này · dễ trước

ざんしんzanshinTRẢM TÂN

sáng tạo; mới lạ

thông dụng
ざんしんきばつzanshinkibatsuTRẢM TÂN KỲ BẠT

ennovel; unconventional; cutting-edge

ざんぜつzanzetsuTIỆM TUYỆT

ensheer; precipitous

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嶄 (Tiệm) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict