嶼
Tự
island
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ショ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- しま
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 16
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 46
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- yu3
- Tiếng Hàn
- 서
island
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enislands
enisland country
enformer municipal system used for some islands in Japan
enisland area; insular region
enSmall Island Developing States; SIDS
engroup of islands; island group; archipelago
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).