巷
Hạng
fork in road · scene · arena · theater
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- コウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ちまた
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #2415 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 49
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- xiang4, hang4
- Tiếng Hàn
- 항
fork in road · scene · arena · theater
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
Hàng; phố; khu phố; nơi; giao lộ
thông dụng
enskid row; underworld
enrumour; rumor; gossip
enscene of carnage
enon the street; around town; the world; the public
engossip; talk about town
ennarrow, dirty backstreet
enstreet gossips and idle rumors
enstreet gossips and idle rumors; hearsay
enred-light district; pleasure quarter
enmuch-talked-about; recently popular; in vogue
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).