庸
Dung · Dong
thông thường; bình dân; công việc
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ヨウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
- Đọc trong tên người (名乗り)
- つね・のぶ・やす
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #2038 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 53
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- yong1
- Tiếng Hàn
- 용
thông thường; bình dân; công việc
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
phàm dũng; trung bình; thường lệ; khô khan
thông dụng
enappointment; assignment; promotion
thông dụng
enmiddle way; (golden) mean; moderation; middle path · the Doctrine of the Mean (one of the Four Books)
enmediocrity; imbecility
encommon man
encorvee; taxes in kind or service (ritsuryō system)
enstupid ruler
enmediocre talent
enordinary and ignorant; mediocre and stupid
entax paid to avoid forced labor (ritsuryō period); tax in kind · mediocrity
endependency; vassal state
enmediocre; inferior; commonplace; foolish; stupid
enaverage; ordinary
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).