Kaori Dict

Thí

II · two · second

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
6
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 56
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
er4
Tiếng Hàn

II · two · second

Từ chứa chữ này · dễ trước

niNHỊ

hai

N5
にじゅうnijuu

entwenty; 20

thông dụng
ふたごころfutagokoroNHỊ TÂM

enduplicity; treachery; double-dealing

ふたつfutatsu

entwo

ぎじgijiNGHI THÍ

endoubt; distrust; disobedience

ふくじfukujiPHÓ THÍ

ensecondary (thing); backup

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弐 (Thí) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict