怱
Thông
rush · hurry · be flustered
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ソウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- にわかあわ.てる
- Đọc trong tên người (名乗り)
- さと
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 61
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- zong1
- Tiếng Hàn
- 총
rush · hurry · be flustered
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enhurried; hasty; busy; precipitate; sudden; abrupt
endays and nights passing by quickly; months and years flying by; time flies
enbusy; hurried; rushed · yours sincerely; yours in haste
enin great haste; hurriedly; in a hurry
en(being) busy
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).