恙
Dạng
illness
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ヨウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- つつが.ない
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 61
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- yang4
- Tiếng Hàn
- 양
illness
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enchigger; jigger; harvest mite (any mite of family Trombiculidae)
enwell; in good health; safe; free from accident
enscrub typhus; tsutsugamushi disease
ento become sick; to be struck by a disaster; to hinder; to be hindered; to run into problems; to have an accident
enscrub typhus mite (Leptotrombidium akamushi)
enindisposition; ailment; slight illness
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).