Kaori Dict

Tứ · Thư

selfish · arbitrary

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#2325 / 2.501
Bộ thủ
bộ 61
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zi4
Tiếng Hàn

selfish · arbitrary

Từ chứa chữ này · dễ trước

しいshiiTỨ Ý

enarbitrariness; self-will; whim

しいてきshiitekiTỨ Ý ĐÍCH

enarbitrary

きょうしkyoushiKIÊU TỨ

enbeing proud and self-willed

ほうしhoushiPHÓNG TỨ

enlicentious; self-indulgent

ほしいままhoshiimamaTỨ

enselfish; self-indulgent; arbitrary

しいせいshiiseiTỨ Ý TÍNH

enarbitrariness

ししんshishinTỨ TÂM

enselfish, self-indulgent heart

ほしいままにするhoshiimamanisuru

ento abuse; to exploit to the full; to give free rein to

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恣 (Tứ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict