惶
Hoàng
fear
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- コウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- おそ.れる
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 61
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- huang2
- Tiếng Hàn
- 황
fear
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enhurriedly; in a hurry; in great haste
enin great haste; hurriedly; in a hurry
envery truly yours; very respectfully yours
envery truly yours; very respectfully yours
enbeing afraid and panicked
enbeing struck with awe
enfear; dread; consternation · respectfully; yours sincerely
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).