學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lo sợmáy dịch

huángHOÀNG

  1. 1.(hình thức kết hợp) sợ hãi; kinh sợ; lo lắng; bàng hoàng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

惶 (形声。从心,皇声。本义恐惧,惊慌) 同本义 惶,惶恐也。--《说文》 惶,惧也。--《广雅》 秦王方环柱走,卒惶急,不知所为。--《史记·刺客列传》 孟贲狎猛虎而不惶。--《潜夫论·卜列》 多官惶惶,只得散去。--明·梦觉道人《三刻拍案惊奇》 又如惶惶(惊恐不安);遑迫(惊慌);惶汗(惊惧而汗流);惶沮(恐惧沮丧);惶怖(恐惧害怕) 惶huáng恐惧,惊慌~惑。~恐。~ ~不可终日。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [huáng] chỉ âm.

Tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 惶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict