人心惶惶
rénxīnhuánghuáng
[ㄖㄣˊ ㄒㄧㄣ ㄏㄨㄤˊ ㄏㄨㄤˊ]
NHÂN TÂM HOÀNG HOÀNG
TOCFL 7
- 1.(thành ngữ) mọi người đều lo lắng
- 2.(một nhóm người) cảm thấy bất an

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.