學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
惶惑
惶惑
huáng
huò
[ㄏㄨㄤˊ ㄏㄨㄛˋ]
HOÀNG HOẶC
1.
lo lắng và bối rối
2.
không yên và khó hiểu
3.
nghi ngờ và sợ hãi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
困惑
kùnhuò
bối rối
誘惑
yòuhuò
lôi cuốn
疑惑
yíhuò
nghi ngờ
迷惑
míhuo
làm bối rối
迷惑不解
míhuòbùjiě
cảm thấy bối rối
惶恐
huángkǒng
kinh hoàng
驚惶
jīnghuáng
hoảng sợ
人心惶惶
rénxīnhuánghuáng
(thành ngữ) mọi người đều lo lắng
逐字解
Từng chữ trong từ
惶
hoàng
lo sợ
惑
hoặc
lẫn lộn, lừa dối, làm bối rối
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
黃禍
Huánghuò
"Tai họa Da vàng", tiểu thuyết chính trị của Vương Lực Hùng 王力雄[Wang2 Li4 xiong2]
黃禍
huánghuò
"tai họa da vàng" (thuật ngữ xúc phạm dùng để chỉ mối đe dọa đối với các nước phương Tây, từ việc nhập cư hoặc mở rộng quân sự của các nước Đông Á)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
惶惑 nghĩa là gì? · Kaori Dict