慫
Tủng · Túng
advise · persuade
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ショウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- すす.める
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 15
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 61
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- song3
- Tiếng Hàn
- 종
advise · persuade
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enadvice; recommendation; suggestion; inducement; persuasion
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).