Kaori Dict

Tuất

sign of the dog · 7-9PM · eleventh sign of Chinese zodiac

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
6
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 62
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
xu1, qu5
Tiếng Hàn

sign of the dog · 7-9PM · eleventh sign of Chinese zodiac

Từ chứa chữ này · dễ trước

いぬinuTUẤT

enthe Dog (eleventh sign of the Chinese zodiac) · hour of the Dog (around 8pm, 7-9pm, or 8-10pm)

thông dụng
いぬどしinudoshiTUẤT NIÊN

enyear of the Dog

ぼじゅつbojutsuMẬU TUẤT

enEarth Dog (35th term of the sexagenary cycle, e.g. 1958, 2018, 2078)

いぬいinuiTUẤT HỢI

ennorthwest

きのえいぬkinoeinuGIÁP TUẤT

enWood Dog (11th term of the sexagenary cycle, e.g. 1934, 1994, 2054)

ひのえいぬhinoeinuBÍNH TUẤT

enFire Dog (23rd term of the sexagenary cycle, e.g. 1946, 2006, 2066)

かのえいぬkanoeinuCANH TUẤT

enMetal Dog (47th term of the sexagenary cycle, e.g. 1910, 1970, 2030)

みずのえいぬmizunoeinuNHÂM TUẤT

enWater Dog (59th term of the sexagenary cycle, e.g. 1922, 1982, 2042)

えいじゅeijuVỆ THÚ

engarrison

いぬのこくinunokoku

enhour of the Dog (around 8pm, 7-9pm, or 8-10pm)

いぬのひinunohi

enday of the Dog (in the traditional calendar; associated with safe childbirth)

いぬのとしinunotoshi

enyear of the Dog

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戌 (Tuất) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict