戟
Kích
halbert · arms
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ゲキ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ほこ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 62
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- ji3
- Tiếng Hàn
- 극
halbert · arms
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
kích thích; khích lệ; kích thích
N3
enlong-handled Chinese spear; lance; pike · weapon; arms
thông dụng
enweapons; arms · fighting with swords; sword fight
enstimulant; excitant; irritant · motivator; stimulus; spur
enirritativeness; irritation; stimulativeness; pungency
enstimulating; exciting; provocative
enstimulant; stimulative; excitant
enji (ancient Chinese halberd)
enorca; killer whale
enpetty spurge (Euphorbia peplus)
entrident
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).