Kaori Dict

Hỗ

follow

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 63
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
hu4
Tiếng Hàn

follow

Từ chứa chữ này · dễ trước

ちょうりょうばっこchouryoubakkoKHIÊU LƯƠNG BẠT HỖ

enbeing rampant; domination

ばっこbakkoBẠT HỖ

enrampancy; prevalence; domination

おうこうばっこoukoubakkoHOÀNH HÀNH BẠT HỖ

enbeing rampant; (evildoers) roaming at will

ばっこちょうりょうbakkochouryouBẠT HỖ KHIÊU LƯƠNG

enevildoers being rampant and roaming at will

こしょうkoshouHỖ TÒNG

enattendance (on one's superior); accompanying

ばっこやなぎbakkoyanagi

engoat willow (Salix caprea); pussy willow

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扈 (Hỗ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict