Kaori Dict

Khảo

torture · beat

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#2057 / 2.501
Bộ thủ
bộ 64
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
kao3
Tiếng Hàn

torture · beat

Từ chứa chữ này · dễ trước

ごうもんgoumonKHẢO VẤN

entorture

thông dụng
ごうもんぐgoumonguKHẢO VẤN CỤ

entorture device; instrument of torture

ごうもんだいgoumondaiKHẢO VẤN ĐÀI

enrack (torture device)

ごうきgoukiKHẢO KHÍ

eninstruments of torture

ごうもんとうきんしじょうやくgoumontoukinshijouyakuKHẢO VẤN ĐẲNG CẤM CHỈ ĐIỀU ƯỚC

enUnited Nations Convention Against Torture (1987)

ごうじんgoujinKHẢO TẤN

entorture

ごうせきgousekiKHẢO TRÁCH

entorture

ごうもんきんしじょうやくgoumonkinshijouyakuKHẢO VẤN CẤM CHỈ ĐIỀU ƯỚC

enUnited Nations Convention Against Torture (1987)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拷 (Khảo) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict