字義Nghĩa
đánh đậpmáy dịch
kǎoKHẢO
- 1.đánh
- 2.đánh đập
- 3.thẩm vấn dưới sự tra tấn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
拷〈动〉 (形声。从手,考声。本义打;拷打) 同本义 不听非法拷人。--《魏书·刑罚志》 又如拷较(拷问刑讯);拷讯(拷打审问);拷究(拷打审问);拷掠(拷打逼供);拷勘(拷问) 拷kǎo ⒈打~问。 ⒉拷绸,一种涂上薯莨汁液的丝织品,简称"拷"香云~。 ⒊
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 考 [kǎo] chỉ âm.
tra hỏi bằng tay; 考 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 拷打đánh đập tù nhân (để lấy lời khai)
- 拷問thẩm vấn bằng tra tấn
- 拷掠tra tấn
- 拷花dập nổi
- 拷貝sao chép
- 嚴刑拷打tra tấn
- 繃巴吊拷biến thể của 繃扒吊拷|绷扒吊拷[beng1 ba1 diao4 kao3]
- 繃扒吊拷lột trần, trói lại, treo lên và đánh, một kỹ thuật tra tấn cổ xưa