拷打
kǎodǎ
[ㄎㄠˇ ㄉㄚˇ]
KHẢO ĐẢ
TOCFL 7
- 1.đánh đập tù nhân (để lấy lời khai)
- 2.tra tấn nặng nề
- 3.tra tấn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
[ㄎㄠˇ ㄉㄚˇ]
KHẢO ĐẢ
