學華語Kaori Dict

嚴刑拷打

giản thể: 严刑拷打

yánxíngkǎo

ㄧㄢˊ ㄒㄧㄥˊ ㄎㄠˇ ㄉㄚˇ

NGHIÊM HÌNH KHẢO ĐẢ

  1. 1.tra tấn
  2. 2.thẩm vấn bằng tra tấn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嚴刑拷打 nghĩa là gì? · Kaori Dict