Kaori Dict

Phộc

strike · hit · folding chair radical (no. 66)

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
4
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 66
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
po1
Tiếng Hàn

strike · hit · folding chair radical (no. 66)

Từ chứa chữ này · dễ trước

ぼくにょうbokunyouPHỘC NHIỄU

enkanji "strike" radical at right (radical 66)

とまたtomataPHỘC

enkanji "strike" radical at right (radical 66)

ぼくづくりbokuzukuriPHỘC BÀNG

enkanji "strike" radical at right (radical 66)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

攴 (Phộc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict