Kaori Dict

Đôn · Đôi · Đối · Độn

industry · kindliness

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#1695 / 2.501
Bộ thủ
bộ 66
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
dun1, dui4
Tiếng Hàn
돈, 퇴

industry · kindliness

Từ chứa chữ này · dễ trước

ロンドンrondonLUÂN ĐÔN

enLondon (UK)

thông dụng
とんぼくtonbokuĐÔN PHÁC

enhonest and homely; simple

とんこうtonkouĐÔN HẬU

ensincerity and kindheartedness; honesty and simplicity

とんぼくtonbokuĐÔN MỤC

encordial and friendly; affectionate

ベラドンナberadonnaBIỆT LẠT ĐÔN NA

enbelladonna (Atropa belladonna); deadly nightshade

あつもりそうatsumorisouĐÔN THỊNH THẢO

enlarge-flowered lady's slipper (Cypripedium macranthos var. speciosum)

つるがじょしたんきだいがくtsurugajoshitankidaigakuĐÔN HẠ NỮ TỬ ĐOẢN KỲ ĐẠI HỌC

enTsuruga Women's Junior College

つるがしりつかんごだいがくtsurugashiritsukangodaigakuĐÔN HẠ THỊ LẬP KHÁN HỘ ĐẠI HỌC

enTsuruga Nursing University

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敦 (Đôn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict