Kaori Dict

Khoáng

wide · worthless

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
19
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 72
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
kuang4
Tiếng Hàn

wide · worthless

Từ chứa chữ này · dễ trước

こうやkouyaHOANG DÃ

enwasteland; wilderness; deserted land; prairie; vast plain; wilds; desert; wild land

thông dụng
こうやkouyaQUẢNG DÃ

enwide plain

こうこkoukoKHOÁNG CỔ

enhistoric; unprecedented

こうせいkouseiKHOÁNG THẾ

enunparalleled; unparallelled; matchless

こうげんkougenQUẢNG NGUYÊN

enwide plain or field

こうしょくkoushokuKHOÁNG CHỨC

enneglect of official duty

こうぜんkouzenKHOÁNG NHIÊN

enextensive; open; wide; vast

こうこうkoukou

enextensive; spacious

むしこうごうmushikougouVÔ THUỶ KHOÁNG KIẾP

entime immemorial

こうごうkougouKHOÁNG KIẾP

enaeons; eons; long time

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曠 (Khoáng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict