Kaori Dict

無始曠劫

むしこうごう

mushikougou

Âm Hán-Việt: VÔ THUỶ KHOÁNG KIẾP

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.time immemorial

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無始曠劫 (むしこうごう) — time immemorial | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict