朶
Đoá · Đóa
branch
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ダタ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- えだ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 6
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 75
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- duo3
- Tiếng Hàn
- 타
branch
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
en(a) branch (of flowers); (a) cluster; (a) mass (of clouds)
enmany branches
enearlobe
enfern (esp. species Gleichenia japonica); fernery
enbrushwood; twig
enOld World forked fern (Dicranopteris linearis)
enbranch (of flowers); cluster; mass (of clouds)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).