羊歯
しだ
shida
Âm Hán-Việt: DƯƠNG XỈ
Cách viết khác: 歯朶 · Cách đọc khác: シダ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.fern (esp. species Gleichenia japonica); fernery
しだ
shida
Âm Hán-Việt: DƯƠNG XỈ
Cách viết khác: 歯朶 · Cách đọc khác: シダ
1.fern (esp. species Gleichenia japonica); fernery