杢
Mộc
woodworker · (kokuji)
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- —
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- もく
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 7
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 75
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Tiếng Hàn
- 목
woodworker · (kokuji)
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enending up right back where one started
engrain (of wood)
enfish gong; fish wood block; temple block; round, hollow, wood block (vaguely fish-shaped, usu. with scales), struck while chanting sutras
engrandrelle yarn; mouline yarn; mottled yarn; mock twist yarn
enmottled (cloth color); speckled; grainy
enheather grey
enfigure (pattern in wood)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).