Kaori Dict

木魚

もくぎょ

mokugyo

Âm Hán-Việt: MỘC NGƯ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.fish gong; fish wood block; temple block; round, hollow, wood block (vaguely fish-shaped, usu. with scales), struck while chanting sutras

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木魚 (もくぎょ) — fish gong; fish wood block; temple block; round, hollow, wood block (vaguely fish-shaped, usu. with scales), struck while chanting sutras | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict