Kaori Dict

Bà · Ba

kind of rake · loquat

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
pa2, ba5
Tiếng Hàn

kind of rake · loquat

Từ chứa chữ này · dễ trước

びわbiwaTỲ BÀ

enloquat (Eriobotrya japonica); Japanese medlar

いぬびわinubiwaKHUYỂN TỲ BÀ

enFicus erecta (species of ficus)

やまびわyamabiwaSƠN TỲ BÀ

enMeliosma rigida (species of flowering plant)

びわしゅbiwashu

enloquat wine

さらいsaraiTRÚC BÀ

enfarmer's rake

びわようbiwayouTỲ BÀ DIỆP

enloquat leaf (used in traditional Chinese medicine)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

杷 (Bà) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict