字義Nghĩa
xoàimáy dịch
bàBA
- 1.cán (của rìu,...)
- 2.cái cuốc
- 3.cào
páBÀ
- 1.dùng trong 枇杷[pi2 pa5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
杷 碎土、平地的农具 杷pá 杷bà 1.耙。碎土﹑平地的农具。用牛等牵引。 2.用杷碎土﹑平地。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 巴 [bā] chỉ âm.
杧 — cây
組詞Từ chứa chữ này
- 枇杷cây tỳ bà (Eriobotrya japonica)
- 枇杷膏Pei Pa Koa, siro ho độc quyền làm từ thảo dược Trung Quốc truyền thống