學華語Kaori Dict

枇杷

pa

ㄆㄧˊ ㄆㄚ˙

TỲ ?

  1. 1.cây tỳ bà (Eriobotrya japonica)
  2. 2.quả tỳ bà

例句Câu ví dụ

  • 1

    枇杷比蘋果小。

    pípa bǐ píngguǒ xiǎo。

    Loquat nhỏ hơn táo

  • 2

    成熟的枇杷很容易從樹上摘下來。

    chéngshú de pípa hěn róngyì cóng shù shàng zhāixià lái。

    Quả mơ chín rất dễ hái từ cây

  • 3

    齊里用指甲剝枇杷。

    qí lǐ yòng zhǐjia bāo pípa。

    Ziri dùng móng tay gọt nhãn lồng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枇杷 nghĩa là gì? · Kaori Dict