學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xoàimáy dịch

TỲ

  1. 1.dùng trong 枇杷[pi2 pa5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

枇〈名〉 通匕”。食器 杵以梧,枇以桑,长三尺。--《礼记·杂记让》 通篦”。用篦子梳发 头不枇沐,体生疮肿。--《后汉书·济北惠王寿传》 枇pí 枇bǐ 1.古代祭祀用的大木匙。丧祭用桑枇,吉祭用棘枇。 枇bì 1.栉,篦子。 2.篦头。参见"枇沐"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [bǐ] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 枇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict