學華語Kaori Dict

琵琶

pa

ㄆㄧˊ ㄆㄚ˙

TỲ BÀ

  1. 1.tì bà, đàn luýt Trung Quốc, có 4 dây, thân đàn hình quả lê lớn và phím đàn có ngăn

例句Câu ví dụ

  • 1

    琵琶湖是日本最大的湖。

    pípa hú shìrì běn zuì dà de hú。

    Hồ Biwa là hồ lớn nhất Nhật Bản

  • 2

    在日本,沒有比琵琶湖更大的湖了。

    zài Rìběn, méiyǒu bǐ pípa hú gèng dà de hú le。

    Ở Nhật Bản, không có hồ nào lớn hơn hồ琵琶湖.

  • 3

    琵琶湖有多深?

    pípa hú yǒu duō shēn?

    Hồ琵琶 sâu bao nhiêu?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

琵琶 nghĩa là gì? · Kaori Dict