枇
Tỳ · Tì
loquat · spoon
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ビヒ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 75
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- pi2
- Tiếng Hàn
- 비
loquat · spoon
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enloquat (Eriobotrya japonica); Japanese medlar
enFicus erecta (species of ficus)
enMeliosma rigida (species of flowering plant)
enloquat wine
enwampee (Clausena lansium)
encutting a person's sidelocks; evenly cut sidelocks (symbol of adulthood for noblewomen in the Heian era); ritual of cutting the sidelocks (coming-of-age ceremony for women from about 1568-1867)
enloquat leaf (used in traditional Chinese medicine)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).