Kaori Dict

Thăng

measuring box · (kokuji)

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
dou3
Tiếng Hàn

measuring box · (kokuji)

Từ chứa chữ này · dễ trước

ますmasuTHĂNG

enmeasuring container; measuring box; measure · box (seating at a theatre, etc.)

thông dụng
マスめmasume

enmeasure · square (e.g. of graph paper or Japanese manuscript paper)

ますせきmasusekiTHĂNG TỊCH

entatami "box seat" for four people at sumo, kabuki, etc.

ますがたmasugataTHĂNG HÌNH

ensquare (shape) · square bearing block (at the top of a pillar)

ますざけmasuzakeTHĂNG TỬU

enalcohol (esp. sake) served in a small wooden box; alcohol (esp. sake) sold in a small wooden box

ますうりmasuuri

enselling by volume (esp. using a traditional wooden masu box)

とますtomasuĐẨU THĂNG

en18-litre measuring container

いっとますittomasuNHẤT ĐẨU THĂNG

en18-litre measuring container

ますぐみmasugumiTHĂNG TỔ

ensquare framing (in a house, temple, screen, etc.)

さかますsakamasuTỬU THĂNG

enmasu container for drinking or measuring sake

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枡 (Thăng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict