梧
Ngô · Ngộ
Chinese parasol tree · phoenix tree
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ゴ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- あおぎり
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 75
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- wu2
- Tiếng Hàn
- 오
Chinese parasol tree · phoenix tree
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enChinese parasol-tree (Firmiana simplex); Chinese-bottletree; Japanese varnishtree; phoenix-tree
enIndian coral tree (Erythrina variegata)
endisagreement; conflict; clash; discrepancy; inconsistency
enChinese parasol-tree (Firmiana simplex); Chinese bottletree; Japanese varnishtree; phoenix-tree
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).