棕
Tông · Thung · Tung · Tuyên · Sồng
hemp palm
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- シュソウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 75
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- zong1
- Tiếng Hàn
- 종
hemp palm
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enChinese windmill palm (Trachycarpus fortunei); Chusan palm; hemp palm
enminiature Chusan palm (Trachycarpus wagnerianus); (poss. Trachycarpus fortunei)
enRhapis humilis; rhapis
enPalm Sunday
enhemp-palm broom
enVeratrum maackii (species of false hellebore)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).