字義Nghĩa
cây dừamáy dịch
zōngTÔNG
- 1.cọ
- 2.sợi cọ
- 3.xơ dừa
zōngTÔNG
- 1.biến thể của 棕[zong1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
棕 植物名。棕榈的省称 椶,栟榈也。--《说文》 又如龙棕;蜡棕;扇棕;棕片(棕衣。棕皮);棕车(以棕为盖顶的车);棕笋(棕榈的花苞) 棕毛或棕片 棕色的染料 棕 棕毛的颜色,即褐色 棕(椶)zōng ⒈ ⒉棕毛的简称~刷。~帚。 ⒊像棕毛一样的颜色(褐色)~色。~壤。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 宗 [zōng] chỉ âm.
Cây
組詞Từ chứa chữ này
- 棕墊chiếu sợi cọ
- 棕尾鵟
- 棕樹cây cọ
- 棕櫚cây cọ
- 棕毛sợi xơ cọ
- 棕毯thảm xơ dừa
- 棕熊gấu nâu
- 棕紅nâu đỏ
- 棕編sợi cọ đan (dùng trong thủ công)
- 棕縛sợi cọ
- 棕繃khung chữ nhật đan chiếu sợi cọ (đặt trên khung giường làm bề mặt để ngủ)
- 棕繩dây làm từ sợi cọ
- 棕色màu nâu
- 棕葉lá (thường là lá tre hoặc lá sậy) dùng để gói 粽子[zong4 zi5] bánh ú
- 棕黃nâu nhạt
- 棕黑nâu đậm