學華語Kaori Dict

棕色

zōng

ㄗㄨㄥ ㄙㄜˋ

TÔNG SẮC

例句Câu ví dụ

  • 1

    那隻貓是棕色的。

    nà zhī māo shì zōngsè de。

    Con mèo那只 đó màu nâu

  • 2

    湯姆的小狗是棕色的。

    Tāngmǔ de xiǎogǒu shì zōngsè de。

    Chú chó của Tom là màu nâu.

  • 3

    她有棕色鞋。

    tā yǒu zōngsè xié。

    Cô ấy có đôi giày nâu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棕色 nghĩa là gì? · Kaori Dict