例句Câu ví dụ
- 1
那隻貓是棕色的。
nà zhī māo shì zōngsè de。
Con mèo那只 đó màu nâu
- 2
湯姆的小狗是棕色的。
Tāngmǔ de xiǎogǒu shì zōngsè de。
Chú chó của Tom là màu nâu.
- 3
她有棕色鞋。
tā yǒu zōngsè xié。
Cô ấy có đôi giày nâu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
