Kaori Dict

Do

oak

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2032 / 2.501
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
you2
Tiếng Hàn

oak

Từ chứa chữ này · dễ trước

こならkonaraTIỂU DO

enkonara oak (Quercus serrata); pin oak

みずならmizunaraTHUỶ DO

enMongolian oak (Quercus mongolica)

ならnaraDO

enoak (esp. Quercus serrata)

ならたけnaratakeDO NHUNG

enhoney fungus (Armillaria mellea); honey mushroom

おうしゅうならoushuunaraÂU CHÂU DO

enEnglish oak (Quercus robur); pedunculate oak; common oak; French oak

ヨーロッパならyooroppanara

enEnglish oak (Quercus robur); pedunculate oak; common oak; French oak

ならやまぶしこうnarayamabushikouDO SƠN TIẾT KHẢO

enNarayama Bushikō - The Ballad of Narayama (1954 novel by Fukazawa Shichirō, 1983 film by Imamura Shōhei)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

楢 (Do) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict