Kaori Dict

楢山節考

ならやまぶしこう

narayamabushikou

Âm Hán-Việt: DO SƠN TIẾT KHẢO

Nghĩa

  1. danh từwork of art, literature, music, etc. name

    1.Narayama Bushikō - The Ballad of Narayama (1954 novel by Fukazawa Shichirō, 1983 film by Imamura Shōhei)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

楢山節考 (ならやまぶしこう) — Narayama Bushikō - The Ballad of Narayama (1954 novel by Fukazawa Shichirō, 1983 film by Imamura Shōhei) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict